Half-time: 1 โ€“ 0
15'
โšฝ
68'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
86'
90'+4
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
90'โ†“
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
86'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
60'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
86'โ†‘
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
sub
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
60'โ†‘
Sai Gon โ–พ
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
76'โ†“
20
68'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
35
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
38
M. Ogunjimi 38y · 184 cm
Belgium
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
91
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
sub
7
68'โ†‘
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
76'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
68'โ†‘
25
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
87
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
sub