๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
21'
๐ŸŸจ
V. T. Duong
46'
53'
๐ŸŸฅ
Huynh Tan Tai
58'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
67'
๐ŸŸจ
Cao Van Trien
69'
โ†‘โ†“
75'
80'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
Sai Gon โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
80'โ†“
10
D. Matsui 45y · 175 cm
Japan
58'โ†“
14
Tẩy Văn Toàn 25y · 172 cm
Vietnam
58'โ†“
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
19
90'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
80'โ†‘
9
H. Takasaki 40y · 188 cm
Japan
90'โ†‘
11
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
58'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
69'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
79
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
98
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
75'โ†“
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
8
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
69'โ†‘
15
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘