๐Ÿšฉ Kim Dae-Yong
Half-time: 3 โ€“ 1
18'
โšฝ
26'
37'
45'+1
46'
54'
56'
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
73'
๐ŸŸจ
Q. N. Dung
76'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
82'
๐ŸŸจ
N. Q. Chau
90'+1
90'+4
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 🟨 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 🟨 35y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
61'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
3
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
76'โ†‘
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
61'โ†‘
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
78'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
64'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
40'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
78'โ†“
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
78'โ†‘
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
40'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
64'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
78'โ†‘
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
99
V. Silađi 33y
Serbia
sub