๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
14'
๐ŸŸจ
28'
๐ŸŸจ
46'
46'
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
64'
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
71'
71'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
83'
Nguyen Van Truong
๐ŸŸจ
84'
๐ŸŸจ
90'+1
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
77'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 🟨 32y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
46'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
68'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
77'โ†‘
22
A. Elogo 31y · 179
Cameroon
68'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
34
T. Hall 29y · 190 cm
Luxembourg
61'โ†“
45
Lê Văn Xuân 🟨 27y · 168 cm
Vietnam
71'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
61'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
61'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
71'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
71'โ†‘
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
70
Denilson Junior 31y · 185
Brazil
61'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub