๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
30'
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
Bui Tien Dung
50'
๐ŸŸจ
53'
๐ŸŸจ
63'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
65'
๐ŸŸจ
73'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
75'
75'
โ†‘โ†“
83'
83'
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 🟨 27y · 169 cm
Vietnam
83'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
75'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
75'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
99
F. Friday 31y · 187 cm
Nigeria
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
75'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
75'โ†‘
23
Nguyễn Văn Ngọc 27y · 176 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
M. Huynh 24y
USA
sub
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 🟨 35y · 172 cm
Vietnam
63'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
73'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
Daniel Passira 30y
Brazil
63'โ†“
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
73'โ†‘
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
83'โ†‘
27
L. Bobičanec 33y
Croatia
63'โ†‘
31
P. Lamothe 28y · 173 cm
Canada
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
63'โ†‘