Half-time: 0 โ€“ 1
13'
39'
๐ŸŸจ
47'
49'
โšฝ
60'
โ†‘โ†“
71'
๐ŸŸจ
72'
๐ŸŸจ
90'
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
J. Lynch 🟨 35y · 185 cm
Jamaica
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
12
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
80'โ†‘
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
sub
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
78'โ†‘
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
sub
23
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
82'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
74'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
28
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
60'โ†“
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 🟨 37y · 164 cm
Vietnam
74'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
sub
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
60'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
82'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub