๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
44'
65'
โ†‘โ†“
73'
โšฝ
74'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'+1
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
74'โ†“
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
44'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
74'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
25
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
74'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
97
Nguyễn Mạnh Tiến 29y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
74'โ†‘
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
87'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
65'โ†“
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
65'โ†“
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
24
87'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Viết Nguyên 31y · 181 cm
Vietnam
65'โ†‘
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
87'โ†‘
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘