๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 1
9'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
51'
โšฝ
58'
Bui Tien Dung
๐ŸŸจ
67'
โ†‘โ†“
67'
67'
โ†‘โ†“
75'
76'
81'
83'
86'
โšฝ
87'
๐ŸŸจ
88'
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
6
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
88'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
76'โ†“
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Lê Văn Hà 22y · 184 cm
Vietnam
46'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
76'โ†‘
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Hồ Thanh Minh 26y · 168 cm
Vietnam
88'โ†‘
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
35
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
sub
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
10
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
67'โ†“
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
67'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
75'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
67'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
8
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
67'โ†‘
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
67'โ†‘
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
67'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
75'โ†‘
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
83'โ†‘