๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 2 โ€“ 1
3'
16'
โšฝ
24'
๐ŸŸจ
36'
โšฝ
60'
65'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
77'
โšฝ
80'
โ†‘โ†“
80'
82'
โ†‘โ†“
85'
โšฝ
87'
๐ŸŸจ
Truong Van Thai Quy
87'
90'+2
โ†‘โ†“
90'+3
โšฝ
90'+12
โšฝ
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
65'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
87'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
65'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
82'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
11
M. Jevtović 33y · 184
Serbia
65'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
82'โ†‘
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
82'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
80'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
90'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
90'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
21
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
42
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘