๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 1 โ€“ 0
8'
๐ŸŸจ
26'
โšฝ
37'
67'
72'
โ†‘โ†“
72'
75'
โ†‘โ†“
76'
83'
๐ŸŸจ
V. K. Tran
85'
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
21
William Henrique 34y · 188 cm
Brazil
67'โ†“
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
75'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
sub
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
75'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
72'โ†“
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
85'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
37'โ†“
66
B. Bissainte 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
85'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
72'โ†‘
15
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
72'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
85'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
37'โ†‘
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
85'โ†‘