Half-time: 0 โ€“ 0
66'
69'
74'
87'
90'+7
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
66'โ†“
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
87'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
90'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
90
G. Oseni 34y · 177 cm
Nigeria
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
66'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
87'โ†‘
20
sub
22
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
sub
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
90'โ†‘
97
Nguyễn Mạnh Tiến 29y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
8
75'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
74'โ†“
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
63'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
75'โ†‘
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
63'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
74'โ†‘