๐Ÿšฉ Trương Hồng Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
42'
๐ŸŸจ
T. T. Doan
43'
46'
โ†‘โ†“
66'
๐ŸŸจ
71'
75'
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
79'
79'
80'
82'
86'
Nam Dinh โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
9
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
71'โ†“
17
Phan Thế Hưng 23y · 173 cm
Vietnam
80'โ†“
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
66
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
46'โ†‘
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
79'โ†‘
27
Trần Ngọc Sơn 23y · 175
Vietnam
71'โ†‘
34
Phạm Văn Soạn 24y · 168 cm
Vietnam
79'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
14
Nguyễn Hải Huy 🟨 35y · 171 cm
Vietnam
78'โ†“
15
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
82'โ†“
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
86'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
82'โ†‘
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
78'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
86'โ†‘