๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
3'
๐ŸŸจ
4'
38'
๐ŸŸจ
47'
๐ŸŸจ
62'
62'
75'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
83'
๐ŸŸจ
T. B. Hoang
85'
โšฝP
87'
90'
M. H. Tran
๐ŸŸจ
90'+5
โšฝ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
82'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
87'โ†“
5
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
87'โ†‘
23
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
sub
39
82'โ†‘
Nam Dinh โ–พ
2
Đinh Viết Tú 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
62'โ†“
12
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
62'โ†“
14
16
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
62'โ†“
38
Alisson 🟨 32y · 186
Brazil
75'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
66
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
7
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
75'โ†‘
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
62'โ†‘
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
94
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub