Half-time: 0 โ€“ 0
46'
49'
65'
77'
โšฝ
88'
โ†‘โ†“
90'
90'
โšฝ
90'+5
Hai Phong โ–พ
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
8
46'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
88'โ†“
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
90'โ†“
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
88'โ†‘
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
90'โ†‘
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Nam Dinh โ–พ
9
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
11
Diogo Pereira 36y · 184 cm
Brazil
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
56'โ†“
20
E. Agbaji 33y · 185
Nigeria
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
65'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
99
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
14
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
56'โ†‘
30
65'โ†‘
32
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub
50
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
68
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘