๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 2 โ€“ 0
23'
44'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
49'
59'
๐ŸŸจ
60'
๐ŸŸจ
67'
68'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
70'
79'
โ†‘โ†“
79'
79'
90'+2
โšฝ
90'+3
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
79'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
90'โ†“
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 🟨 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
79'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
79'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
79'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
22
A. Elogo 31y · 179
Cameroon
68'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
68
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
79'โ†‘
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Jan 33y · 190 cm
Brazil
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
70'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
70'โ†“
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
46'โ†“
90
C. Atshimene 🟨 25y · 188 cm
Nigeria
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
70'โ†‘
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
sub
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
70'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
67'โ†‘