Half-time: 1 โ€“ 0
41'
46'
โ†‘โ†“
46'
52'
71'
โ†‘โ†“
80'
84'
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
84'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
71'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
18
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
84'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
80'โ†“
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
9
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Thanh Tuấn 29y
Vietnam
sub