๐Ÿšฉ Nguyễn Văn Phúc
Half-time: 1 โ€“ 0
14'
๐ŸŸจ
T. H. Tran
26'
28'
๐ŸŸจ
45'+3
โ†‘โ†“
67'
67'
68'
โ†‘โ†“
69'
T. Vu Ngoc Tai
๐ŸŸจ
70'
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
85'
90'+2
๐ŸŸจ
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
68'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
85'โ†“
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
85'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
45'โ†“
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
45'โ†‘
5
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Khắc Vũ 29y · 182 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
85'โ†‘
46
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
8
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
67'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 🟨 32y · 171 cm
Vietnam
85'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
67'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
85'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
85'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
67'โ†‘
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
85'โ†‘
21
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘