๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 3 โ€“ 0
9'
โšฝ
21'
28'
โ†‘โ†“
41'
46'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
62'
๐ŸŸจ
71'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
77'
80'
80'
84'
โ†‘โ†“
90'+4
โšฝ
Binh Duong โ–พ
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
6
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
80'โ†“
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
10
Hédipo 38y · 174 cm
Brazil
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
60'โ†“
20
Y. Touré 40y · 183 cm
France
84'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
84'โ†‘
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
80'โ†‘
21
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
60'โ†‘
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
71'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
71'โ†“
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
77'โ†“
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
24
28'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
77'โ†‘
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
46'โ†‘
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
71'โ†‘
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
46'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub