Half-time: 1 โ€“ 1
6'
45'
โ†‘โ†“
79'
โšฝ
88'
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
64'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
76'โ†“
9
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
45'โ†“
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
18
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
76'โ†‘
21
45'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
64'โ†‘
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
56'โ†“
27
76'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
sub
11
56'โ†‘
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
31
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
34
76'โ†‘