๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 2 โ€“ 1
11'
16'
โšฝ
33'
โšฝP
42'
โ†‘โ†“
59'
V. T. Vu
๐ŸŸจ
61'
64'
65'
๐ŸŸจ
65'
โ†‘โ†“
65'
65'
68'
๐ŸŸจ
69'
โšฝP
74'
74'
โ†‘โ†“
83'
โšฝ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
65'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
20
Dương Văn Khoa 🟨 32y
Vietnam
64'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
65'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
65'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
64'โ†‘
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
65'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
61'โ†“
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
74'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
42'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 🟨 35y
Vietnam
74'โ†“
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
42'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
74'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
61'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘