๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 1 โ€“ 1
20'
N. M. Nguyen
๐ŸŸจ
23'
๐ŸŸจ
34'
โšฝ
42'
โšฝP
46'
๐ŸŸจ
46'
62'
โšฝ
J. Mpande (OG)
65'
โ†‘โ†“
67'
68'
73'
74'
โ†‘โ†“
74'
80'
โ†‘โ†“
84'
โšฝ
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
86'
89'
Công An Nhân Dân โ–พ
1
Nguyễn Filip 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
86'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
68'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
80'โ†“
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
86'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
86'โ†“
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
86'โ†‘
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
86'โ†‘
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
68'โ†‘
27
La Nguyễn Bảo Trung 23y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
45
Trần Tấn Lộc 24y · 180 cm
Vietnam
sub
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
sub
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
74'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
74'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 27y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
89'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
74'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
89'โ†‘
22
A. Elogo 31y · 179
Cameroon
65'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
68
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
46'โ†‘