๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
27'
๐ŸŸจ
27'
โ†‘โ†“
29'
โšฝP
31'
๐ŸŸจ
32'
๐ŸŸจ
42'
๐ŸŸจ
A San
46'
โ†‘โ†“
46'
59'
โšฝ
61'
62'
65'
76'
โ†‘โ†“
84'
90'+2
90'+2
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
90'โ†“
42
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 27y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
76'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
65'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
90'โ†‘
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
3
Huỳnh Tấn Sinh 🟨 28y · 182 cm
Vietnam
7
Nguyễn Xuân Nam 🟨 32y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
27'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
73'โ†“
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
84'โ†“
27
La Nguyễn Bảo Trung 23y · 173 cm
Vietnam
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
8
Júnior Fialho 27y · 189
Brazil
46'โ†‘
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
73'โ†‘
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
46'โ†‘
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
27'โ†‘
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
sub
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
71
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
84'โ†‘