๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
11'
B. Bissainthe
๐ŸŸจ
23'
Pham Manh Hung
๐ŸŸจ
61'
โšฝ
64'
โ†‘โ†“
64'
68'
69'
โ†‘โ†“
73'
๐ŸŸจ
75'
โšฝ
82'
๐ŸŸจ
82'
๐ŸŸจ
84'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
89'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
84'โ†“
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
69'โ†“
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
68
Gustavo Henrique 🟨 30y · 183 cm
Brazil
84'โ†“
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
89'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
84'โ†‘
6
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
84'โ†‘
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
69'โ†‘
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
89'โ†‘
30
Nguyễn Hữu Thực 24y · 181
Vietnam
sub
38
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
89'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Carlos Fernández 35y · 190 cm
Spain
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
68'โ†“
66
B. Bissainte 27y · 191 cm
Haiti
64'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
64'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
8
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
64'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
64'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
68'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
sub
28
D. Nhu 26y · 184 cm
Germany
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
64'โ†‘