๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 2 โ€“ 1
20'
22'
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
45'
45'+1
โšฝ
55'
59'
โšฝ
72'
๐ŸŸจ
73'
๐ŸŸจ
Tran Trong Hieu
73'
73'
โ†‘โ†“
74'
๐ŸŸจ
80'
83'
โ†‘โ†“
83'
84'
โšฝ
89'
89'
90'
๐ŸŸจ
90'+5
๐ŸŸจ
90'+5
Sanna Khanh Hoa โ–พ
4
A. Sesay 31y · 183
Sierra Leone
14
Lê Nguyễn Thanh Vị 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
22
W. Leazard 23y · 178 cm
Haiti
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
80'โ†“
28
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
32
Douglas Coutinho 32y · 183
Brazil
37
Nguyễn Minh Lợi 23y · 174 cm
Vietnam
88
Trần Đình Kha 🟨 32y · 175 cm
Vietnam
55'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
55'โ†‘
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
73'โ†‘
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Dương Đoàn Công Hậu 25y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
47
Hổ 28y · 161 cm
Vietnam
73'โ†‘
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
sub
77
Đỗ Trường Trân 24y · 165 cm
Vietnam
sub
79
Trần Khánh Dũng 23y · 179 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 🟨 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 🟨 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
83'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Trung Hiếu 🟨 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 🟨 32y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
89'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
89'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
83'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 27y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
89'โ†‘