Half-time: 1 โ€“ 1
20'
โšฝ
25'
๐ŸŸจ
36'
๐ŸŸจ
36'
โšฝ
60'
๐ŸŸจ
61'
67'
โ†‘โ†“
84'
๐ŸŸจ
84'
๐ŸŸจ
86'
Hai Phong โ–พ
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
72'โ†‘
23
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
Sanna Khanh Hoa โ–พ
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
7
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
67'โ†“
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
86'โ†“
15
61'โ†“
21
Y. Touré 40y · 183 cm
France
25
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
29
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
43
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
93
C. Zarour 43y · 188 cm
France
8
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
86'โ†‘
16
61'โ†‘
17
Nguyễn Đoàn Duy Anh 31y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Ngô Quốc Cường 31y · 175 cm
Vietnam
sub
24
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
sub
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘