๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 1
7'
30'
40'
47'
๐ŸŸจ
58'
64'
โšฝ
67'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
84'
๐ŸŸจ
89'
๐ŸŸจ
89'
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 🟨 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
73'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
40'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
42
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
91
Phạm Hoài Dương 🟨 32y · 180 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
73'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
30
Lương Hoàng Nam 🟨 29y · 159 cm
Vietnam
40'โ†‘
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
73'โ†‘
Sanna Khanh Hoa โ–พ
4
A. Sesay 31y · 183
Sierra Leone
67'โ†“
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
9
M. Guirassy 🟨 30y · 185
Guinea
18
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
22
W. Leazard 23y · 178 cm
Haiti
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
67'โ†‘
11
Q. Truong 25y
Denmark
sub
12
Nguyễn Văn Sang 29y · 167 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Minh Lợi 23y · 174 cm
Vietnam
sub
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
sub
66
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
sub