Viettel
๐ Vietnam
๐
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
ยท Hà Nội (Hanoi) ยท 40,192 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 5 | 26 | 38 | +1 |
Recent Fixtures 2024
FT
Viettel
1 – 4
Ha Noi
FT
FT
Viettel
0 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 5
Viettel
FT
FT
Viettel
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
2 – 1
Hai Phong
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 2
Viettel
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
0 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
2 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Viettel
1 – 1
Binh Dinh
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Văn Phong
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Phong
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hoàng An
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Huy Hoàng
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
21 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
19 | 1 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
17 | 1 | 1 | 0 | |||
Bùi Văn Đức
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 1 | |||
Đặng Tuấn Phong
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Hưng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Văn Đức
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Patrick
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Phúc
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Phúc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Quyết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Tuấn Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Bảo Nguyễn Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Bảo Nguyễn Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
|||||||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
|||||||
Trần Mạnh Cường
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
22 | 5 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
20 | 2 | 6 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thắng
Vietnam
|
16 | 5 | 5 | 0 | |||
Nguyễn Công Phương
Vietnam
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Tuấn Tài
Vietnam
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Quốc Nhật Nam
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thắng
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Nam
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Đinh Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Quốc Nhật Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phương
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Hào
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Dương Văn Hào
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
|||||||
J. Abdumuminov
Uzbekistan
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
22 | 2 | 1 | 0 | |||
Pedro Henrique
Brazil
|
22 | 9 | 2 | 0 | |||
Wesley Natã
Brazil
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Amarildo
Brazil
|
20 | 6 | 8 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
20 | 0 | 2 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
17 | 2 | 1 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
2 | 1 | 2 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Amarildo
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Wesley Natã
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Pedro Henrique
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đăng Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
João Pedro
Brazil
|
|||||||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
|||||||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|