Viettel
๐ Vietnam
๐
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
ยท Hà Nội (Hanoi) ยท 40,192 cap.
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 20 | 41 | +13 |
Recent Fixtures 2020
FT
Sai Gon
0 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
1 – 0
Than Quang Ninh
FT
FT
Viettel
0 – 0
Ha Noi
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
1 – 0
Binh Duong
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
4 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Binh Duong
2 – 0
Viettel
FT
FT
Viettel
1 – 0
Sai Gon
FT
FT
Viettel
1 – 2
Ha Noi
FT
Squad 2020
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
20 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
19 | 0 | 4 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 0 | |||
Luizão
Brazil
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
10 | 1 | 4 | 0 | |||
Luiz Silva de Araujo Walter
Brazil
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Luiz Silva de Araujo Walter
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Đình Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
18 | 3 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
18 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
17 | 2 | 0 | 0 | |||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
16 | 1 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Hào
Vietnam
|
16 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
15 | 3 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
14 | 0 | 2 | 0 | |||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bruno Catanhede
Brazil
|
19 | 8 | 3 | 0 | |||
Caíque Lemes
Brazil
|
18 | 5 | 2 | 0 | |||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
14 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 |