Viettel
🌍 Vietnam
🏟
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
· Hà Nội (Hanoi) · 40,192 cap.
League History
Standings 2021
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 3 | 6 | 6 | -2 | |
| V.League 1 | 2 | 12 | 26 | +7 |
Recent Fixtures 2021
17 Jan
Viettel
vs
Hai Phong
NS
FT
Viettel
1 – 0
Kaya
FT
FT
Ulsan Hyundai FC
3 – 0
Viettel
FT
FT
Viettel
1 – 3
BG Pathum United
FT
FT
BG Pathum United
2 – 0
Viettel
FT
FT
Kaya
0 – 5
Viettel
FT
FT
Viettel
0 – 1
Ulsan Hyundai FC
FT
FT
Da Nang
1 – 2
Viettel
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
2 – 1
Than Quang Ninh
FT
Players by Country
Bùi Duy Thường
Bùi Quang Khải
Bùi Tiến Dũng
Cao Trần Hoàng Hùng
Đặng Văn Trâm
Dương Văn Hào
Hồ Khắc Ngọc
Ngô Xuân Sơn
Nguyễn Đức Chiến
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Nguyễn Hoàng Đức
Nguyễn Hữu Thắng
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Trọng Đại
Nguyễn Trọng Hoàng
Nhâm Mạnh Dũng
Quàng Thế Tài
Quế Ngọc Hải
Trần Danh Trung
Trần Ngọc Sơn
Trần Nguyên Mạnh
Trương Tiến Anh
Trương Văn Thiết
Việt Phong Nguyễn
Vũ Minh Tuấn
Squad 2021
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | ||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
14
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
10 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
5 | 0 | 3 | 0 | 6.9 | ||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | 6.8 | ||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | 6.5 | ||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | 7.2 | ||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Luiz Silva de Araujo Walter
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Luizão
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
12 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
11 | 3 | 1 | 0 | |||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
11 | 0 | 5 | 0 | |||
Dương Văn Hào
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
J. Abdumuminov
Uzbekistan
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thắng
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
J. Abdumuminov
Uzbekistan
|
6 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7.1 | |
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | 7.3 | ||
Dương Văn Hào
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | ||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.6 | |
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7.2 | |
Bruno Oliveira de Matos
Brazil
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thắng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | ||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bruno Oliveira de Matos
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | ||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
15
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Caíque Lemes
Brazil
|
11 | 3 | 4 | 0 | |||
Pedro Paulo
Brazil
|
7 | 2 | 1 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
Caíque Lemes
Brazil
|
6 | 3 | 1 | 1 | 0 | 7.3 | |
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | ||
Pedro Paulo
Brazil
|
4 | 1 | 1 | 0 | 6.8 | ||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Việt Phong Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | ||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
18
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Tung Duong Thanh | Free agent | |
| Aug 2025 | T. Duong Thanh | Free Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Đức Hoàng Minh | Back from Loan | |
| Jun 2025 | Nguyễn Đức Hoàng Minh | Return from loan | |
| Jun 2025 | Hoang Doan Huy | Return from loan | |
| Sept 2024 | Nguyễn Mạnh Hưng | N/A | |
| Sept 2024 | Thái Bảo Nguyễn Hữu | N/A | |
| Aug 2024 | Đoàn Huy Hoàng | N/A | |
| Jun 2024 | T. Nguyen | Return from loan | |
| Mar 2024 | Đinh Tuấn Tài | N/A | |
| Oct 2023 | Đặng Tuấn Phong | N/A | |
| Jan 2023 | Vũ Văn Quyết | N/A | |
| Jan 2023 | Bùi Tiến Sinh | N/A | |
| Feb 2022 | Nguyễn Xuân Kiên | Free | |
| Feb 2022 | Trần Hoàng Sơn | N/A | |
| Jan 2022 | Văn Hợp Tống | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Sĩ Chiến | Free | |
| Jan 2022 | Đinh Tuấn Tài | Free |
▼ Out
12
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | Hoang Doan Huy | Loan | |
| Feb 2025 | Nguyễn Đức Hoàng Minh | Loan | |
| Sept 2024 | Cao Trần Hoàng Hùng | N/A | |
| Oct 2023 | Bùi Duy Thường | Free | |
| Oct 2023 | Đoàn Huy Hoàng | Loan | |
| Jun 2023 | Đinh Tuấn Tài | Loan | |
| Jan 2022 | Bruno Oliveira de Matos | Free | |
| Jan 2022 | Bùi Tiến Sinh | Loan | |
| Jan 2020 | Vũ Văn Quyết | Loan | |
| Jun 2019 | João Paulo | N/A | |
| Jun 2019 | Trần Hoàng Sơn | Loan | |
| Jun 2019 | Nguyễn Văn Toản | N/A |