๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 2 โ€“ 0
4'
โšฝ
37'
โšฝ
38'
D. D. Khanh
๐ŸŸจ
42'
T. H. Tran
๐ŸŸจ
48'
โšฝ
55'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
60'
67'
67'
โ†‘โ†“
76'
77'
โ†‘โ†“
90'
H. Q. Mac
๐ŸŸจ
90'+2
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
90'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
76'โ†“
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
60'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Bruno Matos 36y · 182
Brazil
60'โ†‘
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
90'โ†‘
23
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
76'โ†‘
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
60'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
55'โ†“
10
Diogo Pereira 36y · 184 cm
Brazil
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
77'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
67'โ†“
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
67'โ†“
99
Eydison 38y
Brazil
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†‘
19
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
67'โ†‘
20
Vũ Hồng Quân 26y · 170 cm
Vietnam
77'โ†‘
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
sub
22
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
55'โ†‘
25
Nguyễn Văn Sơn 25y · 178 cm
Vietnam
sub
98
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub