Half-time: 2 โ€“ 1
27'
โšฝ
28'
โšฝ
30'
32'
Mac Quan Hong
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
49'
50'
51'
๐ŸŸจ
V. T. Truong
56'
๐ŸŸจ
Nguyen Trong Dai
60'
โšฝ
65'
โ†‘โ†“
72'
80'
โ†‘โ†“
87'
N. M. Dao
๐ŸŸจ
90'
๐ŸŸจ
90'+1
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
56'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
65'โ†“
7
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
33
João Paulo 38y · 182 cm
Brazil
90
Kayo Cesar 36y · 188 cm
Brazil
80'โ†“
96
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
8
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
10
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
56'โ†‘
18
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
65'โ†‘
98
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
sub
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
30'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
72'โ†“
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
49'โ†“
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
71
Y. Kouassi 36y · 167 cm
Côte d'Ivoire
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
10
sub
11
Hồ Hùng Cường 31y
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
30'โ†‘
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
72'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
sub
83
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
49'โ†‘