Viettel
๐ Vietnam
๐
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
ยท Hà Nội (Hanoi) ยท 40,192 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 4 | 24 | 39 | +15 |
Recent Fixtures 2022
FT
Viettel
3 – 0
Da Nang
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Ha Noi
1 – 0
Viettel
FT
FT
Viettel
0 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Viettel
2 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Sai Gon
1 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
1 – 1
Hai Phong
FT
FT
Song Lam Nghe An
0 – 1
Viettel
FT
FT
Viettel
4 – 0
Nam Dinh
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Quàng Thế Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
22 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
19 | 1 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
13 | 1 | 4 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
1 | ||||||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
1 | ||||||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
1 | ||||||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
1 | ||||||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
14 | 2 | 3 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Pedro Paulo
Brazil
|
13 | 2 | 1 | 0 | |||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Pedro Paulo
Brazil
|
4 | 5 | 1 | 0 | |||
Caíque Lemes
Brazil
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
1 | ||||||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Danh Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Caíque Lemes
Brazil
|
1 | ||||||
Caíque Lemes
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Sĩ Chiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Sĩ Chiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Sĩ Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Khải
Vietnam
|