๐Ÿšฉ Vũ Phúc Hoan
Half-time: 2 โ€“ 0
20'
โ†‘โ†“
24'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
61'
Q. Lam
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
63'
๐ŸŸจ
64'
V. H. Pham
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
76'
76'
79'
โ†‘โ†“
79'
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
2
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
76'โ†“
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
11
J. Abdumuminov 🟨 33y
Uzbekistan
66'โ†“
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
66'โ†“
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
76'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
sub
6
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
76'โ†‘
18
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
66'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
76'โ†‘
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
46'โ†“
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
79'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
20'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
79'โ†“
77
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
61'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
20'โ†‘
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
61'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
79'โ†‘
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
sub
67
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
73
Bùi Quang Huy 24y
Vietnam
sub
99
Phùng Lê Cao Sơn 27y
Vietnam
79'โ†‘