0 โ€“ 0
12 Apr 2023 12:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 0
23'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
75'
75'
83'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
Da Nang โ–พ
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
46'โ†“
7
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
71'โ†“
11
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
71'โ†“
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
46'โ†“
19
Trịnh Văn Quang 30y · 174 cm
Vietnam
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
89'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
sub
9
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
71'โ†‘
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
27
Giang Trần Quách Tân 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
67
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
sub
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
sub
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 🟨 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
83'โ†“
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
75'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
66'โ†“
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
75'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
18
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
83'โ†‘
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
66'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub