๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 2
13'
โšฝ
15'
๐ŸŸจ
26'
โšฝ
37'
๐ŸŸจ
V. T. Hoang
38'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
47'
โšฝ
56'
T. T. Dinh
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
68'
83'
87'
๐ŸŸจ
Bui Tien Dung
90'+1
C. P. Nguyen
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
11
Lê Phạm Thành Long 🟨 30y · 165
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
61'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
46'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
46'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
83'โ†“
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
8
Júnior Fialho 27y · 189
Brazil
46'โ†‘
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
sub
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
83'โ†‘
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
46'โ†‘
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
sub
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
61'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
56'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
68'โ†“
97
Pedro Henrique 29y
Brazil
38'โ†“
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
68'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
sub
77
João Pedro 26y · 185 cm
Brazil
38'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
56'โ†‘