๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
10'
๐ŸŸฅ
18'
๐ŸŸจ
34'
๐ŸŸจ
43'
Cao Van Trien
๐ŸŸจ
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
49'
๐ŸŸจ
58'
64'
โ†‘โ†“
66'
82'
โ†‘โ†“
84'
89'
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 🟨 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 🟥 33y
Uzbekistan
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
89'โ†“
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
16'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
46'โ†“
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
77
João Pedro 26y · 185 cm
Brazil
64'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
16'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
89'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
10
Léo Artur 🟨 31y · 177
Brazil
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
84'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
57'โ†“
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
57'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
82'โ†‘
66
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
84'โ†‘
91
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
sub