๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
32'
๐ŸŸจ
60'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
67'
72'
76'
81'
81'
84'
88'
๐ŸŸจ
Binh Dinh โ–พ
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
5
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
8
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
84'โ†“
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
79
Lê Thanh Phong 30y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
sub
14
Lê Tuấn Anh 26y · 182 cm
Vietnam
61'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
76'โ†‘
31
Nguyễn Văn Danh 24y · 187 cm
Vietnam
84'โ†‘
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
67'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
81'โ†“
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
60'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
81'โ†“
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
18
Bruno Matos 36y · 182
Brazil
sub
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
60'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
81'โ†‘
23
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
81'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
81'โ†‘
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
81'โ†‘
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub