๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
44'
๐ŸŸจ
45'
๐ŸŸจ
Cao Van Trien
48'
M. Essam El Deen
๐ŸŸจ
48'
53'
56'
๐ŸŸจ
58'
62'
๐ŸŸจ
62'
โ†‘โ†“
64'
72'
76'
โšฝ
77'
77'
80'
๐ŸŸจ
81'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
82'
87'
โ†‘โ†“
87'
90'+3
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
90'+4
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
87'โ†“
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
82'โ†“
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
62'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
87'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Schmidt Adriano 🟨 32y · 185 cm
Vietnam
82'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
66
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
62'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
87'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
82'โ†‘
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
77'โ†“
14
Mohamed Essam 32y · 180 cm
Egypt
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
66
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
53'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
77'โ†“
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
64'โ†“
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
77'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 🟨 26y · 169 cm
Vietnam
53'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
77'โ†‘
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub