๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
14'
๐ŸŸจ
38'
๐ŸŸจ
M. D. Nham
46'
โ†‘โ†“
46'
51'
๐ŸŸจ
59'
60'
64'
74'
โ†‘โ†“
84'
โšฝ
85'
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
90'+2
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
90'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
58'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
87'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
59'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
87'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
87'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
87'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
59'โ†‘
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
90'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
89'โ†“
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
64'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
89'โ†‘
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
5
Trần Văn Thái 24y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 🟨 28y · 175 cm
Vietnam
64'โ†‘
15
Lê Ngọc Hải 24y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘