Da Nang
🌍 Vietnam 📅 Founded 1976 🏷 NAN
🏟
Sân Vận Động Hòa Xuân
· Đà Nẵng (Da Nang) · 20,500 cap.
League History
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 18 | 23 | +4 |
Recent Fixtures 2020
FT
Da Nang
3 – 3
Thanh Hóa
FT
FT
Quang Nam
3 – 1
Da Nang
FT
FT
Da Nang
2 – 0
Song Lam Nghe An
FT
FT
Nam Dinh
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Hai Phong
FT
FT
Nam Dinh
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Hai Phong
FT
FT
Viettel
1 – 1
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 2
Than Quang Ninh
FT
FT
Da Nang
1 – 1
Ha Noi
FT
Players by Country
A Mít
Bùi Tiến Dụng
Đặng Anh Tuấn
Đặng Ngọc Tuấn
Đỗ Thanh Thịnh
Hà Đức Chinh
Hoàng Minh Tâm
Liễu Quang Vinh
Lục Xuân Hưng
Mạc Đức Việt Anh
Ngọc Thắng Hồ
Nguyễn Công Nhật
Nguyễn Phi Hoàng
Nguyễn Tài Lộc
Nguyễn Thiện Chí
Nguyễn Tuấn Mạnh
Phạm Trọng Hóa
Phan Văn Biểu
Phan Văn Long
Thanh Bình Nguyễn
Trần Đình Hoàng
Võ Lý
Võ Ngọc Toàn
Võ Nhật Tân
Squad 2020
Goalkeeper
4
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Thanh Bình Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Ngọc Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Đình Hoàng
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Mạc Đức Việt Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
17 | 4 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Tài Lộc
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
8 | 2 | 0 | 0 | |||
Phạm Trọng Hóa
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 1 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thiện Chí
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngọc Thắng Hồ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
5
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
G. Tanda
Congo
|
15 | 6 | 2 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
14 | 4 | 1 | 0 | |||
I. Akinade
Nigeria
|
14 | 7 | 1 | 0 | |||
Võ Lý
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Nsiah
France
|
2 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
17
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | J. López | Free agent | |
| Dec 2025 | J. López | Free agent | |
| Aug 2025 | Phuoc Ngo Hong | Free agent | |
| Jul 2025 | Ngô Hồng Phước | Transfer | |
| Jul 2025 | HỠTùng Hân | Back from Loan | |
| Oct 2024 | Bùi Duy Bảo | N/A | |
| Sept 2024 | Marlon Rangel | Free | |
| Sept 2024 | Werick Caetano | Loan | |
| Sept 2024 | Lê Quang Hùng | N/A | |
| Aug 2024 | Doan Anh Viet | Free agent | |
| Oct 2023 | Trần Phạm Bảo Tuấn | Free | |
| Oct 2023 | Mai Quá»c Tú | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Minh Quang | Free | |
| Oct 2023 | S. Dang | N/A | |
| Feb 2022 | Ighodaro Christian Osaguona | Free | |
| Jan 2021 | Phi Hà Trần | N/A | |
| Jan 2020 | Đặng Ngọc Tuấn | N/A |
▼ Out
16
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Nguyễn Hữu Dũng | Transfer | |
| Aug 2025 | Dung Nguyen Huu | Free agent | |
| Jan 2025 | Werick Caetano | Back from Loan | |
| Jan 2025 | Thiago | Back from Loan | |
| Jan 2025 | HỠTùng Hân | Loan | |
| Sept 2024 | Trần Phạm Bảo Tuấn | N/A | |
| Oct 2023 | Hoàng Minh Tâm | Free | |
| Oct 2023 | Võ Nhật Tân | Free | |
| Jul 2023 | Nguyễn Tuấn Mạnh | N/A | |
| Jun 2023 | N. Olsen | Free | |
| Mar 2022 | Nguyễn Thiện Chí | N/A | |
| Mar 2022 | Thanh Hải Nguyễn | Free | |
| Jan 2022 | Hà Đức Chinh | Free | |
| Jan 2022 | Đỗ Thanh Thịnh | N/A | |
| Jan 2022 | Rafaelson | Free | |
| Jul 2019 | Văn Điệp Lê | N/A |