1 โ€“ 2
18 Jul 2020 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 1
12'
๐ŸŸจ
40'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
47'
โšฝ
50'
โ†‘โ†“
54'
โ†‘โ†“
60'
V. K. Duong
๐ŸŸจ
64'
64'
65'
T. L. Huynh
๐ŸŸจ
68'
โ†‘โ†“
74'
85'
๐ŸŸจ
90'+2
โ†‘โ†“
90'+2
90'+6
โšฝ
Da Nang โ–พ
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
54'โ†“
7
50'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
64'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
64'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
50'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
54'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
64'โ†‘
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
sub
23
64'โ†‘
27
sub
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
7
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
74'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
11
Hồ Hùng Cường 31y
Vietnam
74'โ†“
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
22
N. Laštro 🟨 37y
Bosnia and Herzegovina
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
68'โ†“
88
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
68'โ†‘
37
Lê Thế Mạnh 32y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
74'โ†‘
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘