Half-time: 0 โ€“ 2
18'
โšฝ
31'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
56'
66'
โšฝ
67'
70'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
87'
89'
โšฝ
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
56'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
87'โ†“
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
56'โ†‘
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
87'โ†‘
95
Hoàng Văn Hưng 30y ·
Vietnam
sub
98
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
75'โ†“
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
14
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
16
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
70'โ†“
21
72'โ†“
23
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
99
Eydison 38y
Brazil
1
Đặng Ngọc Tuấn 31y · 182 cm
Vietnam
sub
2
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
72'โ†‘
7
75'โ†‘
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
sub
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
70'โ†‘
24
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
sub
37
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
sub