๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
3'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
67'
๐ŸŸจ
M. T. Hoang
67'
70'
โ†‘โ†“
78'
83'
๐ŸŸจ
90'+3
90'+5
โ†‘โ†“
90'+5
Nam Dinh โ–พ
5
Lâm Anh Quang 🟨 35y · 180 cm
Vietnam
8
46'โ†“
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
19
90'โ†“
20
E. Agbaji 33y · 185
Nigeria
29
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
32
Trần Mạnh Cường 🟨 33y · 173 cm
Vietnam
96
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
62'โ†“
99
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
1
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
90'โ†‘
22
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
90'โ†‘
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
sub
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
46'โ†‘
30
62'โ†‘
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
70'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
78'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
4
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
sub
7
78'โ†‘
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
34
90'โ†‘
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
70'โ†‘