๐Ÿšฉ Trần Thế Anh
Half-time: 1 โ€“ 0
20'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
48'
โšฝ
52'
59'
โ†‘โ†“
59'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
64'
67'
68'
โ†‘โ†“
71'
73'
๐ŸŸจ
75'
๐ŸŸจ
79'
88'
Le Van Hung
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸจ
90'+2
โšฝ
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Lucas 34y · 196
Brazil
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
79'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
46'โ†“
18
J. Mpande 32y · 183
Uganda
19
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
46'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
64'โ†“
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
64'โ†“
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
sub
6
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
79'โ†‘
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
64'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 🟨 33y · 167
Vietnam
64'โ†‘
14
Rafaelson 🟨 29y · 183
Brazil
46'โ†‘
17
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
46'โ†‘
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
sub
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
91
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
59'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
68'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
71'โ†“
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
59'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
84
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 🟨 30y · 170 cm
Vietnam
59'โ†‘
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
68'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
67
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
59'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
71'โ†‘