๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 1
23'
โšฝ
55'
โšฝ
61'
61'
65'
65'
โ†‘โ†“
69'
70'
83'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
Nam Dinh โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
9
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
61'โ†“
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
61'โ†“
38
Alisson 32y · 186
Brazil
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
61'โ†‘
16
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
74'โ†‘
17
Phan Thế Hưng 23y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
22
sub
30
83'โ†‘
65
S. Dang 29y · 183 cm
USA
sub
Da Nang โ–พ
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
70'โ†“
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
65'โ†“
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
90'โ†“
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
91
Walisson Maia 34y
Brazil
92
Erick Luis 34y
Brazil
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
sub
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
70'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
65'โ†‘
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
65'โ†‘
73
Bùi Quang Huy 24y
Vietnam
90'โ†‘
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
99
Phùng Lê Cao Sơn 27y
Vietnam
sub