Da Nang
๐ Vietnam ๐
Founded 1976 ๐ท NAN
๐
Sân Vận Động Hòa Xuân
ยท Đà Nẵng (Da Nang) ยท 20,500 cap.
Standings 2021
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 9 | 12 | 16 | +0 |
Recent Fixtures 2021
17 Jan
Hoang Anh Gia Lai
vs
Da Nang
NS
FT
Da Nang
1 – 2
Viettel
FT
FT
Da Nang
1 – 2
Sai Gon
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Binh Duong
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Hai Phong
0 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
0 – 2
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Da Nang
2 – 0
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 3
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 2
Song Lam Nghe An
FT
Squad 2021
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Thanh Bình Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Thanh Bình Nguyễn
Vietnam
|
1 | ||||||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jan
Brazil
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Trần Đình Hoàng
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Minh Đoàn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
3 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
1 | ||||||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
1 | ||||||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
1 | ||||||
Lương Duy Cương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
|||||||
Trần Đình Hoàng
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
12 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Huỳnh Công Đến
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Công Đến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thiện Chí
Vietnam
|
1 | ||||||
Phan Văn Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tài Lộc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thiện Chí
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Đỉnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Rafaelson
Brazil
|
12 | 6 | 2 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
12 | 2 | 2 | 0 | |||
P. Kébé
France
|
8 | 1 | 0 | 0 | |||
Hédipo
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
1 | 1 |