๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
10'
๐ŸŸจ
Q. Lam
24'
๐ŸŸจ
P. N. Nguyen
32'
โ†‘โ†“
38'
Do Thanh Thinh
๐ŸŸจ
70'
๐ŸŸจ
79'
โ†‘โ†“
80'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
87'
Bui Tien Dung
๐ŸŸจ
89'
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
9
A. Fagan 🟨 39y · 180 cm
Jamaica
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
79
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
98
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
74'โ†“
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
79'โ†‘
26
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
Da Nang โ–พ
5
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
82'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
59'โ†“
27
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
32'โ†“
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
97
Rafaelson 29y · 183
Brazil
2
A Hoàng 🟨 30y · 173 cm
Vietnam
32'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
sub
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
59'โ†‘
19
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Huỳnh Công Đến 24y · 161 cm
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
82'โ†‘