Half-time: 0 โ€“ 3
16'
โšฝ
37'
โšฝP
43'
45'
โ†‘โ†“
47'
60'
โ†‘โ†“
63'
65'
81'
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
47'โ†“
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
60'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
34
65'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
23
60'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
65'โ†‘
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
27
47'โ†‘
Da Nang โ–พ
2
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
81'โ†“
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
63'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
14
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
24
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
45'โ†“
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
99
Eydison 38y
Brazil
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
81'โ†‘
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
16
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
sub
17
63'โ†‘
21
sub
23
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
45'โ†‘
37
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
sub