Half-time: 1 โ€“ 1
7'
โšฝ
21'
โ†‘โ†“
43'
โšฝ
60'
โ†‘โ†“
64'
69'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
8
60'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
J. Mpande 32y · 183
Uganda
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
69'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
21'โ†“
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
69'โ†‘
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
21'โ†‘
12
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
sub
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
60'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
82'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
64'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
31
89'โ†“
99
V. Nirennold 35y · 193 cm
France
5
89'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
82'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
21
sub
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
24
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
30
Phạm Thanh Tiệp 30y · 167 cm
Vietnam
sub