๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
23'
46'
โ†‘โ†“
61'
70'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
78'
๐ŸŸจ
83'
โ†‘โ†“
86'
๐ŸŸจ
87'
90'+3
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
70'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
87'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
90'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
5
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
87'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
83'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
73'โ†“
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
61'โ†“
91
Walisson Maia 34y
Brazil
92
Erick Luis 34y
Brazil
46'โ†“
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
73'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
28
Claudir 33y · 179 cm
Brazil
46'โ†‘
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
61'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
sub
99
Phùng Lê Cao Sơn 27y
Vietnam
sub